TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân loại tiếng Pháp là gì?

"nhân loại" trong tiếng Pháp là humanité (danh từ).

humanité Danh từ · giống cái

/y.ma.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình thương người, tình nhân loại.

  • C'est un petit pas pour un homme, un pas de géant pour l'humanité. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
  • L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?

Xem đầy đủ từ "humanité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân loại tiếng Pháp là gì?

"nhân loại" trong tiếng Pháp là humanité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.