TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân giống tiếng Pháp là gì?

"nhân giống" trong tiếng Pháp là propager (ngoại động từ).

propager Ngoại động từ

/pʁɔ.pa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho sinh sản, nhân giống.

  • Propager les plantes alimentaires nhân giống cây thực phẩm

Xem đầy đủ từ "propager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân giống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân giống tiếng Pháp là gì?

"nhân giống" trong tiếng Pháp là propager (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.