TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân con tiếng Pháp là gì?

"nhân con" trong tiếng Pháp là nucléole (danh từ).

nucléole Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạch nhân.

Xem đầy đủ từ "nucléole": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân con tiếng Pháp là gì?

"nhân con" trong tiếng Pháp là nucléole (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.