TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nucléole

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

nucléole nghĩa là hạch nhân.

Nghĩa của nucléole

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Hạch nhân.

Dạng từ của nucléole

Đi với mạo từ: un nucléole · le nucléole

Số nhiềunucléoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nucleolus

Câu hỏi thường gặp

nucléole nghĩa là gì?

nucléole (danh từ) nghĩa là hạch nhân.

nucléole là giống đực hay giống cái?

nucléole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.