TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân đôi tiếng Pháp là gì?

"nhân đôi" trong tiếng Pháp là doubler (ngoại động từ).

doubler Ngoại động từ

/du.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng gấp đôi.

  • Doubler le prix tăng giá gấp đôi

Xem đầy đủ từ "doubler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân đôi tiếng Pháp là gì?

"nhân đôi" trong tiếng Pháp là doubler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.