TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân ái tiếng Pháp là gì?

"nhân ái" trong tiếng Pháp là humanitaire (tính từ).

humanitaire Tính từ

/y.ma.ni.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân ái.

  • Organisation humanitaire tổ chức nhân ái

Xem đầy đủ từ "humanitaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân ái tiếng Pháp là gì?

"nhân ái" trong tiếng Pháp là humanitaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.