TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhát cắt tiếng Pháp là gì?

"nhát cắt" trong tiếng Pháp là section (danh từ).

section Danh từ · giống cái

/sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cắt; nhát cắt; mặt cắt.

  • La section d'un os sự cắt một cái xương
  • Section irrégulière nhát cắt không đều

Xem đầy đủ từ "section": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhát cắt tiếng Pháp là gì?

"nhát cắt" trong tiếng Pháp là section (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.