TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhài tiếng Pháp là gì?

"nhài" trong tiếng Pháp là jasmin (danh từ).

jasmin Danh từ · giống đực

/ʒas.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhài (cây, hoa).

  • Est-ce du thé au jasmin ? Đây có phải là trà hoa nhài không?

Xem đầy đủ từ "jasmin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhài tiếng Pháp là gì?

"nhài" trong tiếng Pháp là jasmin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.