TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà xuất bản tiếng Pháp là gì?

"nhà xuất bản" trong tiếng Pháp là éditeur (danh từ), maison d'édition (danh từ).

éditeur Danh từ · cả hai giống

/e.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người xuất bản.

Xem đầy đủ từ "éditeur": giống, cách chia, thành ngữ →

maison d'édition Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà xuất bản.

Xem đầy đủ từ "maison d'édition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà xuất bản tiếng Pháp là gì?

"nhà xuất bản" trong tiếng Pháp là éditeur (danh từ), maison d'édition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.