Nhà xuất bản tiếng Pháp là gì?
"nhà xuất bản" trong tiếng Pháp là éditeur (danh từ), maison d'édition (danh từ).
éditeur Danh từ · cả hai giống
/e.di.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người xuất bản.
maison d'édition Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà xuất bản.
Xem đầy đủ từ "maison d'édition": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nhà xuất bản tiếng Pháp là gì?
"nhà xuất bản" trong tiếng Pháp là éditeur (danh từ), maison d'édition (danh từ).