TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà trọ tiếng Pháp là gì?

"nhà trọ" trong tiếng Pháp là pension (danh từ).

pension Danh từ · giống cái

/pɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền trọ, tiền cơm tháng.

  • Payer la pension trả tiền cơm tháng

Xem đầy đủ từ "pension": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà trọ tiếng Pháp là gì?

"nhà trọ" trong tiếng Pháp là pension (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.