TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà toán học tiếng Pháp là gì?

"nhà toán học" trong tiếng Pháp là mathématicien (danh từ).

mathématicien Danh từ · cả hai giống

/ma.te.ma.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà toán học.

  • Je suis mathématicien. Tôi là một nhà toán học.
  • Tom est mathématicien. Tom là một nhà toán học.

Xem đầy đủ từ "mathématicien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà toán học tiếng Pháp là gì?

"nhà toán học" trong tiếng Pháp là mathématicien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.