TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà thờ nhỏ tiếng Pháp là gì?

"nhà thờ nhỏ" trong tiếng Pháp là chapelle (danh từ).

chapelle Danh từ · giống cái

/ʃa.pɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thờ riêng (ở trường học...); nhà thờ nhỏ.

Xem đầy đủ từ "chapelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà thờ nhỏ tiếng Pháp là gì?

"nhà thờ nhỏ" trong tiếng Pháp là chapelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.