TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà thơ tiếng Pháp là gì?

"nhà thơ" trong tiếng Pháp là poète (danh từ), poétesse (danh từ).

poète Danh từ · giống đực

/pɔ.ɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thơ, thi sĩ, thi hào.

  • Alan est poète. Alan là một nhà thơ.
  • Quel est votre poète préféré ? Ai là nhà thơ mà bạn yêu thích?

Xem đầy đủ từ "poète": giống, cách chia, thành ngữ →

poétesse Danh từ · giống cái

/pɔ.e.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà thơ nữ, nữ thi sĩ.

Xem đầy đủ từ "poétesse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà thơ tiếng Pháp là gì?

"nhà thơ" trong tiếng Pháp là poète (danh từ), poétesse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.