TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà soạn nhạc tiếng Pháp là gì?

"nhà soạn nhạc" trong tiếng Pháp là compositeur (danh từ).

compositeur Danh từ · cả hai giống

/kɔ̃.po.zi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà soạn nhạc.

  • C'est un célèbre compositeur. Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "compositeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà soạn nhạc tiếng Pháp là gì?

"nhà soạn nhạc" trong tiếng Pháp là compositeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.