TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà nghiên cứu tiếng Pháp là gì?

"nhà nghiên cứu" trong tiếng Pháp là chercheur (danh từ).

chercheur Danh từ · cả hai giống

/ʃɛʁ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà nghiên cứu khoa học.

Xem đầy đủ từ "chercheur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà nghiên cứu tiếng Pháp là gì?

"nhà nghiên cứu" trong tiếng Pháp là chercheur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.