TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà ngủ tiếng Pháp là gì?

"nhà ngủ" trong tiếng Pháp là dortoir (danh từ).

dortoir Danh từ · giống đực

/dɔʁ.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ngủ (nội trú).

Xem đầy đủ từ "dortoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà ngủ tiếng Pháp là gì?

"nhà ngủ" trong tiếng Pháp là dortoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.