TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà máy bia tiếng Pháp là gì?

"nhà máy bia" trong tiếng Pháp là brasserie (danh từ).

brasserie Danh từ · giống cái

/bʁa.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy bia.

Xem đầy đủ từ "brasserie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy bia tiếng Pháp là gì?

"nhà máy bia" trong tiếng Pháp là brasserie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.