TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà kinh tế học tiếng Pháp là gì?

"nhà kinh tế học" trong tiếng Pháp là économiste (danh từ).

économiste Danh từ · cả hai giống

/e.kɔ.nɔ.mist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kinh tế học.

Xem đầy đủ từ "économiste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà kinh tế học tiếng Pháp là gì?

"nhà kinh tế học" trong tiếng Pháp là économiste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.