TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà giải tích tiếng Pháp là gì?

"nhà giải tích" trong tiếng Pháp là analyste (danh từ).

analyste Danh từ · cả hai giống

/a.na.list/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà giải tích.

Xem đầy đủ từ "analyste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà giải tích tiếng Pháp là gì?

"nhà giải tích" trong tiếng Pháp là analyste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.