TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà chính trị tiếng Pháp là gì?

"nhà chính trị" trong tiếng Pháp là politique (danh từ), politicien (danh từ).

politique Danh từ

/pɔ.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà chính trị, chính trị gia.

  • Un fin politique một nhà chính trị khôn khéo

Xem đầy đủ từ "politique": giống, cách chia, thành ngữ →

politicien Danh từ · cả hai giống

/pɔ.li.ti.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ đầu cơ chính trị.

Xem đầy đủ từ "politicien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà chính trị tiếng Pháp là gì?

"nhà chính trị" trong tiếng Pháp là politique (danh từ), politicien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.