TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà cái cá ngựa tiếng Pháp là gì?

"nhà cái cá ngựa" trong tiếng Pháp là bookmaker (danh từ).

bookmaker Danh từ · giống đực

/buk.mɛ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà cái cá ngựa.

Xem đầy đủ từ "bookmaker": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà cái cá ngựa tiếng Pháp là gì?

"nhà cái cá ngựa" trong tiếng Pháp là bookmaker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.