TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà bếp tiếng Pháp là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Pháp là cuisine (danh từ).

cuisine Danh từ · giống cái

/kɥi.zin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà bếp, cấp dưỡng.

Xem đầy đủ từ "cuisine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà bếp tiếng Pháp là gì?

"nhà bếp" trong tiếng Pháp là cuisine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.