TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên tử tiếng Pháp là gì?

"nguyên tử" trong tiếng Pháp là atome (danh từ).

atome Danh từ · giống đực

/a.tom/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên tử.

Xem đầy đủ từ "atome": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tử tiếng Pháp là gì?

"nguyên tử" trong tiếng Pháp là atome (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.