TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên tố tiếng Pháp là gì?

"nguyên tố" trong tiếng Pháp là élément (danh từ).

élément Danh từ · giống đực

/e.le.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên tố.

Xem đầy đủ từ "élément": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tố tiếng Pháp là gì?

"nguyên tố" trong tiếng Pháp là élément (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.