TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên phân tiếng Pháp là gì?

"nguyên phân" trong tiếng Pháp là mitose (danh từ).

mitose Danh từ · giống cái

/mi.toz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phân bào có tơ, sự nguyên phân.

Xem đầy đủ từ "mitose": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên phân tiếng Pháp là gì?

"nguyên phân" trong tiếng Pháp là mitose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.