TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngoại thành tiếng Pháp là gì?

"ngoại thành" trong tiếng Pháp là banlieue (danh từ), faubourg (danh từ).

banlieue Danh từ · giống cái

/bɑ̃.ljø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại ô, ngoại thành.

  • Sa maison est en banlieue. Nhà cô ấy ở ngoại thành.

Xem đầy đủ từ "banlieue": giống, cách chia, thành ngữ →

faubourg Danh từ · giống đực

/fo.buʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại ô, ngoại thành.

  • Les faubourgs dân lao động ngoại ô

Xem đầy đủ từ "faubourg": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại thành tiếng Pháp là gì?

"ngoại thành" trong tiếng Pháp là banlieue (danh từ), faubourg (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.