Ngoại suy tiếng Pháp là gì?
"ngoại suy" trong tiếng Pháp là extrapolation (danh từ).
extrapolation Danh từ · giống cái
/ɛk.stʁa.pɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phép ngoại suy.
Xem đầy đủ từ "extrapolation": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại suy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại suy tiếng Pháp là gì?
"ngoại suy" trong tiếng Pháp là extrapolation (danh từ).