TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrapolation

danh từ giống cái (f)
/ɛk.stʁa.pɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

extrapolation nghĩa là phép ngoại suy.

Nghĩa của extrapolation

Danh từ · giống cái

  1. Phép ngoại suy.

Dạng từ của extrapolation

Đi với mạo từ: une extrapolation · l'extrapolation

Số nhiềuextrapolations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extrapolation

Câu hỏi thường gặp

extrapolation nghĩa là gì?

extrapolation (danh từ) nghĩa là phép ngoại suy.

extrapolation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrapolation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.pɔ.la.sjɔ̃/.

extrapolation là giống đực hay giống cái?

extrapolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.