extrapolation
danh từ giống cái (f)
/ɛk.stʁa.pɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
extrapolation nghĩa là phép ngoại suy.
Nghĩa của extrapolation
Danh từ · giống cái
- Phép ngoại suy.
Dạng từ của extrapolation
Đi với mạo từ: une extrapolation · l'extrapolation
| Số nhiều | extrapolations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extrapolation
Câu hỏi thường gặp
extrapolation nghĩa là gì?
extrapolation (danh từ) nghĩa là phép ngoại suy.
extrapolation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrapolation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁa.pɔ.la.sjɔ̃/.
extrapolation là giống đực hay giống cái?
extrapolation là danh từ giống cái (dùng với une, la).