TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngoại bì tiếng Pháp là gì?

"ngoại bì" trong tiếng Pháp là épiderme (danh từ).

épiderme Danh từ · giống đực

/e.pi.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu bì.

  • avoir l'épiderme sensible dễ giận, hay tự ái
  • chatouiller à quelqu'un l'épiderme mơn trớn ai

Xem đầy đủ từ "épiderme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoại bì tiếng Pháp là gì?

"ngoại bì" trong tiếng Pháp là épiderme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.