TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghi phạm tiếng Pháp là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Pháp là suspect (danh từ).

suspect Danh từ · giống đực

/sys.pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ khả nghi; kẻ bị tình nghi.

  • La police a sommé le suspect de lâcher son arme. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
  • Deux suspects ont été arrêtés hai kẻ khả nghi đã bị bắt

Xem đầy đủ từ "suspect": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghi phạm tiếng Pháp là gì?

"nghi phạm" trong tiếng Pháp là suspect (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.