TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghi binh tiếng Pháp là gì?

"nghi binh" trong tiếng Pháp là diversion (danh từ).

diversion Danh từ · giống cái

/di.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi binh, sự đánh lạc mục tiêu.

Xem đầy đủ từ "diversion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghi binh tiếng Pháp là gì?

"nghi binh" trong tiếng Pháp là diversion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.