TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiệp dư tiếng Pháp là gì?

"nghiệp dư" trong tiếng Pháp là amateur (tính từ).

amateur Tính từ

/a.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không chuyên, nghiệp dư.

  • Photographe amateur người chơi ảnh không chuyên

Xem đầy đủ từ "amateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghiệp dư tiếng Pháp là gì?

"nghiệp dư" trong tiếng Pháp là amateur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.