TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiệp chướng tiếng Pháp là gì?

"nghiệp chướng" trong tiếng Pháp là karma (danh từ).

karma Danh từ · giống đực

/kaʁ.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiệp.

Xem đầy đủ từ "karma": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghiệp chướng tiếng Pháp là gì?

"nghiệp chướng" trong tiếng Pháp là karma (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.