TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiệp đoàn tiếng Pháp là gì?

"nghiệp đoàn" trong tiếng Pháp là syndicat (danh từ).

syndicat Danh từ · giống đực

/sɛ̃.di.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanhđica; công đoàn; nghiệp đoàn.

  • Action sociale des syndicats hoạt động xã hội của các công đoàn
  • Syndicat des producteurs nghiệp đoàn những người sản xuất

Xem đầy đủ từ "syndicat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiệp đoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiệp đoàn tiếng Pháp là gì?

"nghiệp đoàn" trong tiếng Pháp là syndicat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.