TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghịch lý tiếng Pháp là gì?

"nghịch lý" trong tiếng Pháp là paradoxe (danh từ).

paradoxe Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.dɔks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghịch lý.

Xem đầy đủ từ "paradoxe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghịch lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghịch lý tiếng Pháp là gì?

"nghịch lý" trong tiếng Pháp là paradoxe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.