TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paradoxe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁa.dɔks/ giọng máy của trình duyệt

paradoxe nghĩa là ý kiến ngược đời, điều ngược đời, nghịch lý.

Nghĩa của paradoxe

Danh từ · giống đực

  1. Ý kiến ngược đời; điều ngược đời.
  2. Toán học Nghịch lý.
  3. Triết học Nghịch biện.

Dạng từ của paradoxe

Đi với mạo từ: un paradoxe · le paradoxe

Số nhiềuparadoxes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paradox

Câu hỏi thường gặp

paradoxe nghĩa là gì?

paradoxe (danh từ) nghĩa là ý kiến ngược đời, điều ngược đời, nghịch lý.

paradoxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paradoxe (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.dɔks/.

paradoxe là giống đực hay giống cái?

paradoxe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.