paradoxe
paradoxe nghĩa là ý kiến ngược đời, điều ngược đời, nghịch lý.
Nghĩa của paradoxe
Danh từ · giống đực
- Ý kiến ngược đời; điều ngược đời.
- Toán học Nghịch lý.
- Triết học Nghịch biện.
Dạng từ của paradoxe
Đi với mạo từ: un paradoxe · le paradoxe
| Số nhiều | paradoxes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paradox
Câu hỏi thường gặp
paradoxe nghĩa là gì?
paradoxe (danh từ) nghĩa là ý kiến ngược đời, điều ngược đời, nghịch lý.
paradoxe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paradoxe (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁa.dɔks/.
paradoxe là giống đực hay giống cái?
paradoxe là danh từ giống đực (dùng với un, le).