TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghị trường tiếng Pháp là gì?

"nghị trường" trong tiếng Pháp là forum (danh từ), parlement (danh từ).

forum Danh từ · giống đực

/fɔ.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị trường, diễn đàn.

  • L'éloquence du forum sự hùng biện ở nghị trường
  • La presse est le forum du peuple báo chí là diễn đàn của nhân dân

Xem đầy đủ từ "forum": giống, cách chia, thành ngữ →

parlement Danh từ · giống đực

/paʁ.lə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghị viện.

Xem đầy đủ từ "parlement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghị trường tiếng Pháp là gì?

"nghị trường" trong tiếng Pháp là forum (danh từ), parlement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.