TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghỉ đêm tiếng Pháp là gì?

"nghỉ đêm" trong tiếng Pháp là reposer (nội động từ).

reposer Nội động từ

/ʁə.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghỉ đêm, ngủ.

  • Passer la nuit sans reposer suốt đêm không ngủ

Xem đầy đủ từ "reposer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghỉ đêm tiếng Pháp là gì?

"nghỉ đêm" trong tiếng Pháp là reposer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.