TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghệ thuật sân khấu tiếng Pháp là gì?

"nghệ thuật sân khấu" trong tiếng Pháp là scène (danh từ).

scène Danh từ · giống cái

/sɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu; nghệ thuật sân khấu.

  • Monter sur la scène lên sân khấu
  • Avoir une parfaite connaissance de la scène rất am hiểu nghệ thuật sân khấu

Xem đầy đủ từ "scène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghệ thuật sân khấu tiếng Pháp là gì?

"nghệ thuật sân khấu" trong tiếng Pháp là scène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.