TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghệ tây tiếng Pháp là gì?

"nghệ tây" trong tiếng Pháp là safran (danh từ).

safran Danh từ · giống đực

/sa.fʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ tây (cây, bột đầu nhụy hoa).

Xem đầy đủ từ "safran": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghệ tây tiếng Pháp là gì?

"nghệ tây" trong tiếng Pháp là safran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.