TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghệ sĩ tiếng Pháp là gì?

"nghệ sĩ" trong tiếng Pháp là artiste (danh từ).

artiste Danh từ · cả hai giống

/aʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ sĩ.

  • Artiste peintre họa sĩ

Xem đầy đủ từ "artiste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghệ sĩ tiếng Pháp là gì?

"nghệ sĩ" trong tiếng Pháp là artiste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.