TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghệ danh tiếng Pháp là gì?

"nghệ danh" trong tiếng Pháp là nom de scène (danh từ).

nom de scène Danh từ · giống đực

/nɔ̃ d(ə) sɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghệ danh.

Xem đầy đủ từ "nom de scène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghệ danh tiếng Pháp là gì?

"nghệ danh" trong tiếng Pháp là nom de scène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.