TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghề làm vườn tiếng Pháp là gì?

"nghề làm vườn" trong tiếng Pháp là horticulture (danh từ).

horticulture Danh từ · giống cái

/ɔʁ.ti.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề làm vườn.

Xem đầy đủ từ "horticulture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghề làm vườn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghề làm vườn tiếng Pháp là gì?

"nghề làm vườn" trong tiếng Pháp là horticulture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.