TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghề làm đồ chì tiếng Pháp là gì?

"nghề làm đồ chì" trong tiếng Pháp là plomberie (danh từ).

plomberie Danh từ · giống cái

/plɔ̃.bʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghề làm đồ chì; xưởng làm đồ chì.

Xem đầy đủ từ "plomberie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghề làm đồ chì tiếng Pháp là gì?

"nghề làm đồ chì" trong tiếng Pháp là plomberie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.