TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghĩa trang tiếng Pháp là gì?

"nghĩa trang" trong tiếng Pháp là cimetière (danh từ).

cimetière Danh từ · giống đực

/sim.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa địa, nghĩa trang.

  • La paix, on peut la trouver dans n'importe quel cimetière. Bạn có thể tìm thấy sự bình yên ở bất kì nghĩa trang nào.
  • Au cimetière, se dresse une statue d'un serpent qui se mord la queue. Ở nghĩa trang có dựng bức tượng một con rắn tự cắn đuôi mình.

Xem đầy đủ từ "cimetière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa trang tiếng Pháp là gì?

"nghĩa trang" trong tiếng Pháp là cimetière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.