TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghĩa dưỡng tiếng Pháp là gì?

"nghĩa dưỡng" trong tiếng Pháp là adoption (danh từ).

adoption Danh từ · giống cái

/a.dɔp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhận con nuôi, nghĩa dưỡng.

Xem đầy đủ từ "adoption": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa dưỡng tiếng Pháp là gì?

"nghĩa dưỡng" trong tiếng Pháp là adoption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.