TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghĩa bóng tiếng Pháp là gì?

"nghĩa bóng" trong tiếng Pháp là figuré (danh từ).

figuré Danh từ

/fi.ɡy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa bóng.

  • Au propre et au figuré về nghĩa đen và nghĩa bóng

Xem đầy đủ từ "figuré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩa bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa bóng tiếng Pháp là gì?

"nghĩa bóng" trong tiếng Pháp là figuré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.