TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngay lúc ấy tiếng Pháp là gì?

"ngay lúc ấy" trong tiếng Pháp là aussitôt (phó từ).

aussitôt Phó từ

/o.si.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay, ngay lúc ấy.

  • Il est venu et il est reparti aussitôt nó đến và lại đi ngay
  • Aussitôt après votre retour ngay sau khi anh trở về

Xem đầy đủ từ "aussitôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ngay lúc ấy tiếng Pháp là gì?

"ngay lúc ấy" trong tiếng Pháp là aussitôt (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.