TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nga hoá tiếng Pháp là gì?

"nga hoá" trong tiếng Pháp là russification (danh từ), russifier (ngoại động từ).

russification Danh từ · giống cái

/ʁy.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự Nga hóa.

Xem đầy đủ từ "russification": giống, cách chia, thành ngữ →

russifier Ngoại động từ

/ʁy.si.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nga hóa.

Xem đầy đủ từ "russifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nga hoá tiếng Pháp là gì?

"nga hoá" trong tiếng Pháp là russification (danh từ), russifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.