russification
danh từ giống cái (f)
/ʁy.si.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
russification nghĩa là sự nga hóa.
Nghĩa của russification
Danh từ · giống cái
- Sự Nga hóa.
Dạng từ của russification
Đi với mạo từ: une russification · la russification
| Số nhiều | russifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Russification
Câu hỏi thường gặp
russification nghĩa là gì?
russification (danh từ) nghĩa là sự nga hóa.
russification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của russification (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.si.fi.ka.sjɔ̃/.
russification là giống đực hay giống cái?
russification là danh từ giống cái (dùng với une, la).